Đánh giá Mô hình Học sâu Việt Nam cho Y tế

Published on December 30, 2025 by

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang cách mạng hóa ngành y tế. Đặc biệt, các mô hình học sâu (deep learning) đã cho thấy tiềm năng to lớn trong việc cải thiện chẩn đoán, điều trị và nghiên cứu y khoa. Việt Nam cũng đang tích cực tham gia vào lĩnh vực này. Tuy nhiên, việc đánh giá hiệu quả và độ tin cậy của các mô hình AI phát triển trong nước là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh cần xem xét khi đánh giá các mô hình học sâu của Việt Nam dành cho lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, dành cho các bác sĩ, chuyên gia chẩn đoán hình ảnh và kỹ sư học máy.

Tiềm năng của Học sâu trong Y tế tại Việt Nam

Ngành y tế Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng, cùng với đó là sự thiếu hụt nhân lực y tế chất lượng cao ở một số vùng. Học sâu, một nhánh của AI, mang lại giải pháp đầy hứa hẹn. Các thuật toán học sâu có thể xử lý lượng lớn dữ liệu y tế, từ hình ảnh y khoa đến hồ sơ bệnh án điện tử. Qua đó, chúng giúp phát hiện sớm bệnh tật, cá nhân hóa phác đồ điều trị và hỗ trợ nghiên cứu.

Ví dụ, các mô hình học sâu có thể phân tích ảnh X-quang, CT, MRI để phát hiện các dấu hiệu bệnh lý mà mắt người có thể bỏ sót. Điều này đặc biệt hữu ích trong việc chẩn đoán các bệnh như ung thư, đột quỵ hay các bệnh về phổi. Hơn nữa, chúng còn có thể hỗ trợ các bác sĩ trong việc đưa ra quyết định lâm sàng nhanh chóng và chính xác hơn.

Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu đang ứng dụng học sâu vào nhiều lĩnh vực y tế. Một số dự án nghiên cứu đã tập trung vào việc phát triển mô hình AI để phân tích âm thanh phổi, phát hiện bất thường trong ảnh y khoa, hoặc hỗ trợ sàng lọc bệnh võng mạc tiểu đường . Sự hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng, giúp các nhà khoa học Việt Nam tiếp cận những công nghệ tiên tiến và áp dụng chúng vào thực tiễn.

Hình ảnh minh họa các nhà khoa học Việt Nam đang hợp tác nghiên cứu phát triển mô hình AI cho lĩnh vực y tế, với các màn hình hiển thị thuật toán phức tạp.

Các Lĩnh vực Ứng dụng Học sâu tại Việt Nam

Học sâu đang được áp dụng vào nhiều khía cạnh của chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam. Dưới đây là một số lĩnh vực nổi bật:

Chẩn đoán Hình ảnh Y khoa

Đây là một trong những lĩnh vực ứng dụng mạnh mẽ nhất của học sâu. Các mô hình như Convolutional Neural Networks (CNNs) rất hiệu quả trong việc phân tích hình ảnh y khoa. Chẳng hạn, các nhà nghiên cứu đã phát triển các mô hình để tự động phát hiện và phân loại các bất thường trong âm thanh phổi . Ngoài ra, việc chẩn đoán khối u não dựa trên ảnh cộng hưởng từ (MRI) cũng đang được nghiên cứu ứng dụng AI .

Các mô hình này giúp giảm tải công việc cho các chuyên gia chẩn đoán hình ảnh. Chúng cũng có thể cải thiện độ chính xác và tốc độ chẩn đoán, đặc biệt trong các trường hợp khẩn cấp. Tuy nhiên, việc thu thập dữ liệu hình ảnh chất lượng cao và đa dạng là một thách thức.

Phân tích Dữ liệu Y tế và Dự đoán Bệnh tật

Dữ liệu y tế, bao gồm hồ sơ bệnh án điện tử, kết quả xét nghiệm, và dữ liệu từ các thiết bị đeo, chứa đựng thông tin quý giá. Học sâu có thể khai thác những dữ liệu này để tìm ra các mẫu hình ẩn. Từ đó, chúng giúp dự đoán nguy cơ mắc bệnh của cá nhân. Ví dụ, các mô hình có thể dự đoán khả năng mắc bệnh tim mạch hoặc tiểu đường dựa trên các yếu tố nguy cơ được ghi nhận.

Phòng thí nghiệm ICTLab tại USTH đang thực hiện các dự án nghiên cứu về học máy và học sâu, bao gồm cả lĩnh vực Health Informatics and BioInformatics . Điều này cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng của các viện nghiên cứu Việt Nam đối với việc ứng dụng AI trong y sinh.

Phát triển Thuốc và Nghiên cứu Dược phẩm

Quá trình phát triển thuốc mới thường tốn kém và mất nhiều thời gian. Học sâu có thể tăng tốc quá trình này. Các mô hình có thể phân tích cấu trúc phân tử, dự đoán tương tác thuốc-mục tiêu, và xác định các ứng cử viên thuốc tiềm năng. Điều này giúp các nhà khoa học tập trung vào những hướng đi hứa hẹn nhất.

Phùng Trần Huy Nhật, một nhà khoa học Việt Nam, đã dẫn đầu dự án phát triển phần mềm AI cho siêu âm phổi, một công cụ chẩn đoán có thể sử dụng ngay tại giường bệnh. Dự án này đã huy động sự tham gia của các bác sĩ, kỹ sư AI và nhà nghiên cứu, cho thấy sự kết hợp đa ngành là chìa khóa thành công .

Điện tử Y sinh và Thiết bị Y tế Thông minh

Học sâu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các thiết bị y tế thông minh. Các thiết bị này có thể theo dõi sức khỏe người dùng liên tục và cung cấp phản hồi kịp thời. Ví dụ, các thiết bị đeo có thể ghi nhận nhịp tim, mức độ hoạt động, và chất lượng giấc ngủ. Sau đó, AI sẽ phân tích dữ liệu này để phát hiện các dấu hiệu bất thường.

Nhóm nghiên cứu của TS. Phạm Thị Việt Hương tại Trường Quốc tế – ĐHQGHN tập trung vào việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong sức khỏe và điện tử y sinh. Hướng nghiên cứu chính bao gồm phát triển thiết bị y tế tiên tiến và nghiên cứu phương pháp hỗ trợ chẩn đoán không xâm lấn .

Các Tiêu chí Đánh giá Mô hình Học sâu

Để đảm bảo các mô hình học sâu phát triển tại Việt Nam đáp ứng được yêu cầu của ngành y tế, việc đánh giá chúng cần tuân theo các tiêu chí nghiêm ngặt. Dưới đây là những yếu tố quan trọng cần xem xét:

Độ chính xác và Hiệu suất

Đây là tiêu chí quan trọng nhất. Các mô hình cần đạt độ chính xác cao trong việc phân loại, phát hiện hoặc dự đoán các vấn đề y tế. Ví dụ, trong bài báo về phát hiện tin giả, một mô hình lai kết hợp Transformer, Bi-LSTM và CNN đã đạt độ chính xác 95.3% . Tương tự, trong lĩnh vực y tế, độ chính xác cần được đo lường bằng các chỉ số như Accuracy, Precision, Recall, F1-score, và AUC (Area Under the Curve).

Tuy nhiên, chỉ số độ chính xác đơn thuần có thể không đủ. Đối với các vấn đề y tế nhạy cảm, việc đánh giá sai (false positive hoặc false negative) có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Do đó, cần xem xét cả các chỉ số đo lường sai lệch và khả năng khái quát hóa của mô hình trên các tập dữ liệu chưa từng thấy.

Khả năng Khái quát hóa và Độ mạnh mẽ (Robustness)

Một mô hình tốt không chỉ hoạt động hiệu quả trên dữ liệu huấn luyện mà còn phải có khả năng làm việc tốt trên dữ liệu mới, chưa từng được thấy. Điều này gọi là khả năng khái quát hóa. Các mô hình học sâu có thể dễ bị “overfitting” (quá khớp) với dữ liệu huấn luyện, dẫn đến hiệu suất kém trên dữ liệu thực tế.

Độ mạnh mẽ đề cập đến khả năng của mô hình trong việc duy trì hiệu suất khi đối mặt với các biến thể nhỏ trong dữ liệu đầu vào. Ví dụ, trong phân tích hình ảnh y tế, các biến thể về ánh sáng, góc chụp, hoặc chất lượng thiết bị có thể ảnh hưởng đến kết quả. Một mô hình mạnh mẽ sẽ ít bị ảnh hưởng bởi những yếu tố này.

Tính minh bạch và Khả năng giải thích (Explainability)

Trong y tế, việc hiểu “tại sao” một mô hình đưa ra một dự đoán cụ thể là rất quan trọng. Các mô hình học sâu thường được coi là “hộp đen”, khó diễn giải. Tuy nhiên, các kỹ thuật giải thích AI (XAI – Explainable AI) đang phát triển giúp làm sáng tỏ quá trình ra quyết định của mô hình.

Các bác sĩ và chuyên gia y tế cần hiểu được lý do đằng sau một chẩn đoán của AI để có thể tin tưởng và sử dụng nó. Do đó, các mô hình được thiết kế với khả năng giải thích tốt sẽ có lợi thế hơn.

Yêu cầu về Dữ liệu

Chất lượng và số lượng dữ liệu đóng vai trò then chốt trong việc huấn luyện các mô hình học sâu. Các mô hình y tế thường đòi hỏi lượng lớn dữ liệu được gán nhãn cẩn thận bởi các chuyên gia. Tại Việt Nam, việc thu thập và chuẩn bị dữ liệu y tế có thể gặp nhiều rào cản về quy định bảo mật và chi phí.

Việc xây dựng các bộ dữ liệu chuẩn hóa, có khả năng truy cập và sử dụng rộng rãi là cần thiết. Ví dụ, dự án DataLake đã tập trung vào việc xây dựng một hệ thống lưu trữ và quản lý dữ liệu khoa học liên ngành . Điều này có thể áp dụng cho cả dữ liệu y tế.

Hiệu quả về Tính toán và Tài nguyên

Các mô hình học sâu, đặc biệt là các mạng nơ-ron sâu, thường đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn và thời gian huấn luyện dài. Điều này có thể là một rào cản đối với các tổ chức y tế có ngân sách hạn chế hoặc cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin chưa phát triển.

Do đó, việc phát triển các mô hình hiệu quả về mặt tính toán, có thể chạy trên các thiết bị có cấu hình thấp hơn hoặc yêu cầu ít tài nguyên hơn, là rất quan trọng. Các kỹ thuật như nén mô hình (model compression) hoặc huấn luyện trên các nền tảng đám mây có thể giúp giải quyết vấn đề này.

Thách thức và Cơ hội

Việc phát triển và triển khai các mô hình học sâu trong y tế tại Việt Nam đối mặt với không ít thách thức. Tuy nhiên, những thách thức này cũng mở ra nhiều cơ hội.

Thách thức

  • Chất lượng và Số lượng Dữ liệu: Như đã đề cập, việc thu thập dữ liệu y tế đủ lớn, đa dạng và được gán nhãn chính xác là một rào cản lớn.
  • Quy định Pháp lý và Đạo đức: Việc sử dụng dữ liệu bệnh nhân, quyền riêng tư, và trách nhiệm pháp lý khi AI mắc lỗi là những vấn đề phức tạp cần được giải quyết.
  • Nguồn Nhân lực Chuyên môn: Cần có đội ngũ chuyên gia vừa am hiểu về y tế, vừa nắm vững kiến thức về AI và học sâu.
  • Chi phí Đầu tư: Phát triển và triển khai các giải pháp AI đòi hỏi khoản đầu tư đáng kể vào hạ tầng công nghệ và nhân lực.
  • Sự Chấp nhận của Người dùng: Các bác sĩ, kỹ thuật viên và bệnh nhân cần được đào tạo và thuyết phục về lợi ích cũng như độ tin cậy của các hệ thống AI.

Cơ hội

  • Cải thiện Tiếp cận Y tế: AI có thể giúp đưa dịch vụ y tế chất lượng cao đến các vùng sâu, vùng xa, nơi thiếu hụt nhân lực y tế.
  • Tối ưu hóa Quy trình làm việc: Tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại giúp nhân viên y tế tập trung vào các nhiệm vụ phức tạp hơn, nâng cao hiệu quả công việc.
  • Nghiên cứu Y học Đột phá: AI có thể giúp khám phá những hiểu biết mới về bệnh tật, từ đó mở đường cho các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.
  • Phát triển Kinh tế Số: Lĩnh vực AI y tế là một phần quan trọng của nền kinh tế số, tạo ra cơ hội việc làm và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
  • Hợp tác Quốc tế: Việt Nam có thể tận dụng các chương trình hợp tác để nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển, tiến tới làm chủ công nghệ.

Tương lai của Học sâu Y tế tại Việt Nam

Tương lai của học sâu trong y tế tại Việt Nam rất sáng lạn. Với sự đầu tư ngày càng tăng vào nghiên cứu và phát triển công nghệ, cùng với sự hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức quốc tế, Việt Nam có tiềm năng trở thành một trung tâm hàng đầu về AI y tế trong khu vực. Các nhà khoa học như Thien B. Nguyen-Tat, với chuyên môn về Y học Hình ảnh và Xử lý Tín hiệu Y sinh , đang đóng góp vào sự phát triển này.

Việc tập trung vào các giải pháp AI có khả năng giải thích, mạnh mẽ và hiệu quả về tài nguyên sẽ là chìa khóa thành công. Hơn nữa, việc xây dựng một hệ sinh thái hợp tác chặt chẽ giữa các viện nghiên cứu, bệnh viện, doanh nghiệp công nghệ và cơ quan quản lý nhà nước sẽ thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của lĩnh vực này. Chúng ta có thể kỳ vọng vào một tương lai nơi AI đóng vai trò không thể thiếu trong việc nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống cho người dân Việt Nam.

Câu hỏi Thường gặp (FAQ)

Mô hình học sâu nào phổ biến nhất trong chẩn đoán hình ảnh y tế?

Các mạng nơ-ron tích chập (CNNs) là phổ biến nhất do khả năng xử lý hiệu quả dữ liệu dạng lưới như hình ảnh. Các kiến trúc như U-Net cũng rất hiệu quả cho các tác vụ phân đoạn ảnh y tế, ví dụ như trong phân tích bờ biển .

Làm thế nào để đảm bảo tính riêng tư cho dữ liệu y tế khi sử dụng AI?

Các kỹ thuật như mã hóa dữ liệu, ẩn danh hóa thông tin bệnh nhân, và sử dụng học liên kết (federated learning) có thể giúp bảo vệ quyền riêng tư. Ngoài ra, cần tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu.

Chi phí để triển khai một hệ thống AI y tế tại Việt Nam là bao nhiêu?

Chi phí rất đa dạng, phụ thuộc vào quy mô dự án, độ phức tạp của mô hình, yêu cầu về hạ tầng và nhân lực. Tuy nhiên, có xu hướng các giải pháp dựa trên đám mây có thể giúp giảm chi phí ban đầu.

Vai trò của bác sĩ trong kỷ nguyên AI y tế là gì?

Bác sĩ vẫn đóng vai trò trung tâm. AI là công cụ hỗ trợ, giúp bác sĩ đưa ra quyết định chính xác hơn, nhanh hơn. Tuy nhiên, sự phán đoán lâm sàng, kinh nghiệm và khả năng giao tiếp của bác sĩ là không thể thay thế.

Làm thế nào để các kỹ sư học sâu hợp tác hiệu quả với các bác sĩ?

Sự hợp tác hiệu quả đòi hỏi giao tiếp cởi mở, tôn trọng lẫn nhau và hiểu biết về lĩnh vực của đối phương. Các cuộc họp định kỳ, chia sẻ kiến thức và làm việc theo nhóm đa ngành là cần thiết .